Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Thổ Nhĩ Kỳ Chi Tiết Từ A–Z Chuẩn Nhất

điền đơn xin visa thổ nhĩ kỳ

Hướng Dẫn Điền Tờ Khai Xin Visa Thổ Nhĩ Kỳ Chi Tiết Từ A–Z Mới Nhất

Tờ khai xin visa (Application Form) là văn bản pháp lý quan trọng hàng đầu cấu thành bộ hồ sơ xin thị thực Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye). Mọi thông tin bạn cung cấp trên tờ khai sẽ được đối chiếu trực tiếp với các tài liệu xác minh nhân thân, công việc, tài chính và lịch trình. Chỉ một sơ suất nhỏ, điền sai trường dữ liệu hoặc thiếu trung thực cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối cấp visa.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ hướng dẫn dịch nghĩa, quy tắc điền chuẩn xác 39 mục trong tờ khai và những cập nhật quan trọng về quy trình nộp hồ sơ tại Việt Nam.

Những lưu ý bắt buộc trước khi điền đơn xin visa Thổ Nhĩ Kỳ

Hiện tại, công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông khi nộp hồ sơ xin visa dán (Sticker Visa) tại Đại sứ quán bắt buộc phải chuẩn bị mẫu đơn giấy chuẩn, điền thông tin và nộp qua đơn vị trung gian được ủy quyền là Trung tâm tiếp nhận thị thực REIRED.

Trước khi bắt tay vào khai form, bạn cần nắm rõ các nguyên tắc sau:

  • Ngôn ngữ bắt buộc: 100% nội dung phải khai bằng tiếng Anh, chữ in hoa rõ ràng (nếu viết tay) hoặc đánh máy trực tiếp lên file mẫu trước khi in.
  • Đồng nhất thông tin: Các dữ liệu về họ tên, số hộ chiếu, ngày tháng năm sinh, địa chỉ, đơn vị công tác và thời gian lưu trú phải khớp tuyệt đối với hộ chiếu và các giấy tờ minh chứng đi kèm.
  • Hình thức tờ khai: Giữ form sạch đẹp, không tẩy xóa, gạch đè hay sử dụng bút xóa. Nếu điền sai, hãy in bản mới để điền lại.
  • Quy cách ảnh thẻ dán form: Dán 01 ảnh kích thước 5×5 cm (hoặc chuẩn sinh trắc học theo yêu cầu của ĐSQ), phông nền trắng, chụp rõ mặt trong vòng 6 tháng gần nhất, không đeo kính râm hay đội mũ (trừ trang phục tôn giáo).
  • Đính chính các lỗi dịch sai thường gặp:
    • Mục 16 (Place of issue): Là Nơi cấp hộ chiếu (không phải “ngày hết hạn”).
    • Mục 29 (Date of departure): Là Ngày xuất cảnh/rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ (không phải “nhập cảnh”).

Tải mẫu đơn xin Visa Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất.

Hướng dẫn chi tiết cách điền 39 mục trong tờ khai xin visa Thổ Nhĩ Kỳ

Tờ khai bao gồm 39 câu hỏi chia làm các nhóm thông tin logic:

Nhóm thông tin nhân thân (Mục 1 – 12)

Nhóm thông tin nhân thân (Mục 1 – 12)
Nhóm thông tin nhân thân (Mục 1 – 12)
  • 1. Family name (as in passport): Họ của bạn, viết IN HOA không dấu đúng theo hộ chiếu (Ví dụ: NGUYEN).
  • 2. Maiden name: Tên/họ thời con gái (Chỉ áp dụng với phụ nữ đã kết hôn đổi theo họ chồng theo luật pháp quốc tế; công dân Việt Nam thông thường ghi N/A hoặc để trống).
  • 3. First name(s) (as in passport): Tên đệm và tên chính, viết IN HOA không dấu (Ví dụ: VAN AN).
  • 4. Date of birth (year-month-day): Ngày sinh theo định dạng Năm-Tháng-Ngày (Ví dụ: 1995-10-20).
  • 5. ID-number (optional): Số Căn cước công dân (CCCD). Dù là mục tùy chọn, bạn nên điền đầy đủ để tăng tính chuẩn xác nhân thân.
  • 6. Sex: Giới tính, tích chọn Male (Nam) hoặc Female (Nữ).
  • 7. Place of birth: Nơi sinh:
    • City: Tỉnh/Thành phố sinh ghi trên hộ chiếu (Ví dụ: HANOI).
    • Country: Quốc gia sinh (VIETNAM).
  • 8. Marital status: Tình trạng hôn nhân hiện tại:
    • Single: Độc thân.
    • Married: Đã kết hôn.
    • Separated: Ly thân.
    • Divorced: Đã ly hôn.
    • Widowed: Góa phụ/góa vợ.
    • Other: Khác.
  • 9. Current citizenship: Quốc tịch hiện nay (VIETNAMESE).
  • 10. Citizenship at birth: Quốc tịch lúc sinh ra (VIETNAMESE).
  • 11. Father’s full name: Họ và tên đầy đủ của bố đẻ.
  • 12. Mother’s full name: Họ và tên đầy đủ của mẹ đẻ.

Nhóm thông tin hộ chiếu và việc làm (Mục 13 – 20)

Nhóm thông tin hộ chiếu và việc làm (Mục 13 – 20)
Nhóm thông tin hộ chiếu và việc làm (Mục 13 – 20)
  • 13. Type of passport: Loại hộ chiếu bạn sở hữu:
    • Tích chọn Ordinary Passport (Hộ chiếu phổ thông) đối với hồ sơ du lịch, tự túc thông thường.
    • Các loại khác dành cho đối tượng đặc thù: Diplomatic Passport (Ngoại giao), Service Passport (Công vụ), Travel Document (Giấy thông hành), Alien’s passport, Seaman’s Passport (Hộ chiếu thuyền viên)…
  • 14. Passport number: Số hộ chiếu (bao gồm cả chữ cái và dãy số).
  • 15. Issue and expiry date: Ngày cấp và ngày hết hạn của hộ chiếu (Định dạng: Năm/Tháng/Ngày).
  • 16. Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu (Điền cơ quan cấp, ví dụ: Immigration Department – Cục Quản lý Xuất nhập cảnh).
  • 17. If you are resident in a country other than your country of origin, have you permission to return to that country?: Bạn có đang cư trú tại một quốc gia khác không phải quê hương và có quyền trở lại nước đó không?
    • Nếu nộp đơn tại Việt Nam: Tích chọn No.
    • Nếu đang sinh sống/làm việc tại nước thứ 3: Tích chọn Yes kèm số thẻ cư trú/visa và thời hạn (number and validity).
  • 18. Present occupation and profession: Nghề nghiệp và chức danh công việc hiện tại (Cần khớp với Hợp đồng lao động hoặc Đăng ký kinh doanh).
  • 19. Present work address: Thông tin cơ quan/doanh nghiệp đang công tác:
    • Điền tên và địa chỉ công ty.
    • Telephone/Fax Number: Số điện thoại/Fax công ty.
    • E-mail address: Địa chỉ email cơ quan.
  • 20. Applicant’s home address: Địa chỉ nơi ở/thường trú hiện tại của bạn:
    • Ghi rõ số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
    • Telephone number: Số điện thoại cá nhân.
    • E-mail address: Email cá nhân dùng để nhận thông báo.

Nhóm thông tin thị thực và lịch sử xuất nhập cảnh (Mục 21 – 26)

Mục 21 - 34
Mục 21 – 34
  • 21. Type of Visa: Loại thị thực đề nghị cấp:
    • Transit: Quá cảnh.
    • Short stay: Ngắn hạn (Du lịch, công tác, hội nghị…).
    • Long stay: Dài hạn (Du học, làm việc, định cư…).
  • 22. Number of entries requested: Số lần nhập cảnh mong muốn:
    • Single Entry: Nhập cảnh 1 lần.
    • Multiple Entry: Nhập cảnh nhiều lần.
  • 23. Duration of stay – Visa is requested for:… days: Thời gian lưu trú dự kiến tại Thổ Nhĩ Kỳ (Ghi rõ số ngày cụ thể, ví dụ: 10 days).
  • 24. Have you ever been refused a visa for Turkey?: Bạn từng bị từ chối visa Thổ Nhĩ Kỳ bao giờ chưa?
    • Chọn No nếu chưa từng bị từ chối.
    • Chọn Yes nếu từng bị từ chối, đồng thời khai rõ: When (Thời gian nào) và Where (Tại cơ quan ngoại giao nào).
  • 25. Have you ever been deported from or required to leave Turkey?: Bạn đã bao giờ bị trục xuất hoặc yêu cầu rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ chưa?
    • Chọn No hoặc Yes (kèm mốc thời gian và cơ quan ra quyết định nếu có).
  • 26. In the case of transit, have you an entry permit for the final country of destination?: Trường hợp xin visa quá cảnh, bạn đã có thị thực/giấy phép nhập cảnh vào nước đích đến chưa?
    • Chọn No hoặc Yes (ghi rõ ngày hết hạn valid until và cơ quan cấp issuing authority).

Nhóm kế hoạch chuyến đi và bảo trợ chi phí (Mục 27 – 34)

  • 27. Purpose of trip: Mục đích chính của chuyến đi:
    • Tourism: Du lịch.
    • Business: Công tác, thương mại.
    • Official: Chuyến thăm chính thức.
    • Cultural/Sports: Hoạt động văn hóa, thể thao.
    • Private visit (family or friends): Thăm thân nhân, bạn bè.
    • Medical reasons: Khám chữa bệnh.
    • Other (please specify): Mục đích khác (ghi rõ chi tiết).
  • 28. Date of arrival: Ngày dự kiến nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ (Khớp với booking vé máy bay).
  • 29. Date of departure: Ngày dự kiến xuất cảnh, rời khỏi Thổ Nhĩ Kỳ.
  • 30. Port of first entry or transit route: Cửa khẩu/sân bay đầu tiên nhập cảnh (Ví dụ: Istanbul Airport).
  • 31. Means of transport: Phương tiện di chuyển (Ví dụ: Airplane).
  • 32. Who is paying for your trip and costs of living during your stay in Turkey?: Ai là người chi trả chi phí và sinh hoạt phí trong thời gian lưu trú?
    • Myself: Bản thân đương đơn tự chi trả (Cần nộp kèm sao kê tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm).
    • Host person(s): Cá nhân mời bảo lãnh tài chính.
    • Host company: Cơ quan/doanh nghiệp mời chi trả.
    • (State who and how and please submit corresponding documentation): Trình bày rõ phương thức chi trả và nộp hồ sơ chứng minh đi kèm.
  • 33. Name of host or company in Turkey and contact person in host company…: Tên đơn vị bảo trợ, người bảo lãnh hoặc tên khách sạn/địa chỉ lưu trú tạm thời tại Thổ Nhĩ Kỳ:
    • Điền tên cơ quan/khách sạn.
    • Address: Địa chỉ cơ sở lưu trú/cơ quan.
    • Telephone/Fax Number: Số điện thoại.
    • E-mail address: Địa chỉ email liên hệ.
  • 34. Means of support during your stay: Các nguồn bảo đảm khả năng tài chính cho chuyến đi:
    • Đánh dấu tích vào các mục áp dụng: Cash (Tiền mặt), Traveller’s Cheque (Séc du lịch), Credit cards (Thẻ tín dụng), Accommodation (Đã được lo chỗ ở), Other (Khác).
    • Travel and/or health insurance: Bảo hiểm du lịch/y tế quốc tế (Điền hạn sử dụng từ ngày nào đến ngày nào).

Nhóm thông tin gia đình và xác nhận (Mục 35 – 39)

Nhóm thông tin gia đình và xác nhận (Mục 35 – 39)
Nhóm thông tin gia đình và xác nhận (Mục 35 – 39)
  • 35. Spouse’s: Thông tin về vợ hoặc chồng:
    • Family name: Họ.
    • Maiden name: Tên thời con gái (nếu có).
    • First name: Tên đệm và tên chính.
    • Nationality: Quốc tịch.
    • Date of birth: Ngày tháng năm sinh.
    • Place of birth: Nơi sinh.
  • 36. Children (Application must be submitted separately for each passport): Thông tin con cái (Họ tên, ngày sinh).
    • Lưu ý quan trọng: Mỗi trẻ em đi cùng phải nộp một bộ tờ khai và hồ sơ riêng tương ứng với từng cuốn hộ chiếu.
  • 37. Tuyên thệ pháp lý: Nội dung cam kết toàn bộ lời khai là đúng sự thật, chấp hành Luật Hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ (Số 5682) và Luật Cư trú của người nước ngoài (Số 5683). Người nộp đơn cần đọc kỹ điều khoản này.
  • 38. Place and date: Địa điểm và ngày nộp đơn (Ví dụ: Hanoi, 2026-09-17).
  • 39. Signature: Chữ ký của đương đơn. Đối với trẻ vị thành niên, người giám hộ hoặc cha mẹ hợp pháp ký thay.

> Cảnh báo quan trọng: Toàn bộ phần khung bên phải/cuối đơn có dòng chữ “***Thông tin bên phải tờ khai: Nhân viên lãnh sự quán sẽ điền” là khu vực nghiệp vụ nội bộ của Cơ quan đại diện ngoại giao (xét duyệt ngày nhận, loại visa, từ chối hay phê duyệt). Đương đơn tuyệt đối không ghi bất kỳ thông tin nào vào phần này.

Quy trình và địa chỉ nộp hồ sơ xin visa Thổ Nhĩ Kỳ

Sau khi hoàn tất mẫu đơn và chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ (giấy tờ chứng minh công việc, chứng minh tài chính, lịch trình du lịch/công tác đã được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh), bạn sẽ nộp hồ sơ trực tiếp tại đơn vị được ủy quyền:

Thông tin Trung tâm tiếp nhận thị thực REIRED

  • Tên đơn vị: Công ty TNHH Quốc tế Reired (Đơn vị duy nhất được Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ ủy quyền tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam).
  • Địa chỉ: Phòng 903, Tầng 9, Tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Điện thoại: +84 243 624 5179
  • Email: [email protected]
  • Website: www.reired.com

Thời gian làm việc và tiếp nhận

  • Ngày làm việc: Thứ Hai đến Thứ Sáu hàng tuần (nghỉ Thứ Bảy, Chủ Nhật và các ngày nghỉ Lễ/Tết theo quy định).
  • Thời gian nộp hồ sơ thường: 09:00 – 14:00.
  • Thời gian nộp hồ sơ dịch vụ VIP: 09:00 – 17:30.
  • Giờ nghỉ trưa: 13:00 – 14:00.
  • Thời gian trả kết quả và hộ chiếu: 14:00 – 18:00.

Hiểu hơn về eVisa Thổ Nhĩ Kỳ thông qua bài viết này.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về visa Thổ Nhĩ Kỳ

Xin visa Thổ Nhĩ Kỳ mất bao lâu?

Thời gian xét duyệt visa dán thông thường dao động từ 15 đến 21 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ đầy đủ tại REIRED. Do đó, bạn nên chủ động nộp hồ sơ trước chuyến đi ít nhất 1 tháng.

Công dân Việt Nam có thể xin e-Visa Thổ Nhĩ Kỳ được không?

Có, nhưng có điều kiện kèm theo. Công dân Việt Nam chỉ có thể xin e-Visa trực tuyến nếu đang sở hữu visa dán hoặc thẻ cư trú còn hạn của một trong các quốc gia thuộc khối Schengen, Mỹ, Anh hoặc Ireland. Nếu không đáp ứng điều kiện này, bạn bắt buộc phải nộp hồ sơ xin visa dán giấy tại REIRED.

Có cần đặt lịch hẹn trước khi đến nộp hồ sơ tại REIRED không?

Bạn nên truy cập trang web chính thức của REIRED để đăng ký lịch hẹn trước nhằm tiết kiệm thời gian chờ đợi và đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận đúng khung giờ mong muốn.

Kết luận

Quá trình xin visa Thổ Nhĩ Kỳ đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ trong từng chi tiết, đặc biệt là khâu điền tờ khai và chuẩn bị giấy tờ minh chứng. Việc nắm vững cấu trúc 39 mục trên tờ khai không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp với cơ quan lãnh sự, từ đó tối ưu tỷ lệ được phê duyệt thị thực ngay từ lần nộp đầu tiên. Hãy chủ động rà soát hồ sơ thật kỹ lưỡng trước khi đặt lịch hẹn tại REIRED để có một chuyến hành trình đến Thổ Nhĩ Kỳ thuận lợi và trọn vẹn nhất!

Chủ đề liên quan:

Quá cảnh ở Istanbul có cần visa không? Câu trả lời chi tiết nhất